perpetual motion machine
A scientist sketches a design for a perpetual motion machine on a chalkboard.
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy chuyển động vĩnh cửu: Một cỗ máy được cho là có thể tiếp tục thực hiện công việc một cách vô hạn mà không cần lấy năng lượng từ bất kỳ nguồn bên ngoài nào.
- Đặc điểm: Theo định luật bảo toàn năng lượng, một cỗ máy như vậy là không thể tồn tại trong thực tế, vì năng lượng không thể tự sinh ra hay mất đi, chỉ có thể chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác. Do đó, "perpetual motion machine" thường được xem là một khái niệm lý thuyết hoặc giả tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã chứng minh rằng máy chuyển động vĩnh cửu không thể tồn tại vì nó sẽ vi phạm định luật bảo toàn năng lượng.)
- (Nhiều nhà phát minh trong lịch sử đã cố gắng chế tạo máy chuyển động vĩnh cửu, nhưng mọi nỗ lực đều thất bại.)
- (Khái niệm về máy chuyển động vĩnh cửu thường được sử dụng trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perpetual motion machine of the first kind": Một loại máy chuyển động vĩnh cửu được cho là có thể sinh công mà không cần năng lượng đầu vào, vi phạm định luật bảo toàn năng lượng. (Loại máy chuyển động vĩnh cửu thứ nhất là không thể theo định luật thứ nhất của nhiệt động lực học.)
- "Perpetual motion machine of the second kind": Một loại máy chuyển động vĩnh cửu được cho là có thể chuyển đổi nhiệt năng hoàn toàn thành công mà không có tổn thất, vi phạm định luật thứ hai của nhiệt động lực học. (Loại máy chuyển động vĩnh cửu thứ hai sẽ vi phạm định luật thứ hai của nhiệt động lực học.)
Biến thể và từ gần giống
- Perpetual motion (danh từ): Chuyển động vĩnh cửu, khái niệm về một vật thể chuyển động mãi mãi mà không cần năng lượng bên ngoài. (Ý tưởng về chuyển động vĩnh cửu đã làm say mê con người trong nhiều thế kỷ.)
- Perpetual (tính từ): Vĩnh cửu, không bao giờ kết thúc. (Chu kỳ vĩnh cửu của ngày và đêm là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Free energy machine: Máy năng lượng tự do, một thuật ngữ thường được dùng trong các lý thuyết giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng, tương tự như máy chuyển động vĩnh cửu.
- Over-unity device: Thiết bị siêu năng suất, một khái niệm giả định về máy móc tạo ra nhiều năng lượng hơn lượng năng lượng tiêu thụ.
Thành ngữ liên quan
- Chasing a perpetual motion machine: Theo đuổi một điều không thể. (Cố gắng phát minh ra máy chuyển động vĩnh cửu giống như đuổi theo cầu vồng.)
- A perpetual motion machine of the mind: Một ý tưởng hay suy nghĩ không bao giờ dừng lại. (Sự sáng tạo của cô ấy giống như một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu của tâm trí, luôn sinh ra những ý tưởng mới.)